Bu Lu

Học thuật
Thân thiện
Bu Lu

Bu Lu chảy qua những cánh đồng lúa xanh mướt.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một con sông: "Bu Lu" tên riêng của một con sông cụ thểmiền Trung Việt Nam, thuộc địa phận tỉnh Thừa Thiên Huế thành phố Đà Nẵng.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Sông Bu Lu chiều dài khoảng 17km. (Con sông Bu Lu chiều dài khoảng 17km.)
    • Lưu vực sông Bu Lu diện tích 118km2. (Khu vực sông Bu Lu chảy qua diện tích 118km2.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sông Bu Lu": Cụm từ thông dụng để chỉ con sông này một cách đầy đủ trang trọng, thường dùng trong văn bản địa hoặc hành chính.
    • Sông Bu Lu đổ ra cửa KiêngCảnh Dương. (Sông Bu Lu chảy ra biển tại cửa Kiêng thuộc Cảnh Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Sông: Từ chung chỉ dòng nước chảy tự nhiên. "Bu Lu" một trường hợp cụ thể.
  • Khe, suối, ngòi: Các từ chỉ dòng nước nhỏ hơn sông, không phải biến thể của "Bu Lu" nhưng cùng trường nghĩa.
Lưu ý về từ vựng
  • "Bu Lu" một địa danh (tên riêng của một địa điểm tự nhiên). Khi viết, nên viết hoa chữ cái đầu: .
  • Từ này không có nghĩa gốc Hán-Việt rõ ràng có thể bắt nguồn từ tiếng địa phương.
Bu Lu

Bu Lu chảy qua những cánh đồng lúa xanh mướt.

  1. Sông bắt nguồn từ phía tây vùng Đà Nẵng, ở độ cao 500m, chảy theo hướng gần tây đông, đổ nước ra cửa KiêngCảnh Dương. Dài 17km. Diện tích lưu vực 118km2